location redirect
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

ICY BOX IB-HUB1405 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B 5000 Mbit/s Antraxit

Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
ICY BOX Check ‘ICY BOX’ global rank
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
IB-HUB1405
Mã sản phẩm:
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
60153 show
Show alternative article codes used in the online market place
GTIN (EAN/UPC):
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
4250078164883
Hạng mục:
An interface is a point of interaction with software, hardware or peripheral devices such as a computer monitor or keyboard. An interface hub is where there are several interfaces together in one place.
Hub giao tiếp Check ‘ICY BOX’ global rank
Icecat Product ID:
The Icecat Product ID is the unique Icecat number identifying a product in Icecat. This number is used to retrieve or push data regarding a product's datasheet. Click the number to copy the link.
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by ICY BOX: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 57663
Thống kê này được dựa trên 97136 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 94642 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 14 Mar 2024 19:21:27
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
ICY BOX 60153 user manual (0.5 MB)
Here, we only show product PDFs of sponsoring brands that joined Open Icecat. As Full Icecat channel partner login to see all product data or request a Full Icecat subscription.
Bullet Points ICY BOX IB-HUB1405 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B 5000 Mbit/s Antraxit
Each of several items in a list, preceded by a bullet symbol for emphasis.
:
  • - Giao diện chủ: USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B
  • - Giao tiếp thiết bị đấu nối: USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
  • - Số lượng cổng: 4
  • - 5000 Mbit/s
  • - Antraxit Nhôm
Thêm>>>
Short summary description ICY BOX IB-HUB1405 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B 5000 Mbit/s Antraxit:
This short summary of the ICY BOX IB-HUB1405 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B 5000 Mbit/s Antraxit data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

ICY BOX IB-HUB1405, USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B, USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A, 5000 Mbit/s, Antraxit, Nhôm, Activity, Công suất

Long summary description ICY BOX IB-HUB1405 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B 5000 Mbit/s Antraxit:
This is an auto-generated long summary of ICY BOX IB-HUB1405 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B 5000 Mbit/s Antraxit based on the first three specs of the first five spec groups.

ICY BOX IB-HUB1405. Giao diện chủ: USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B, Giao tiếp thiết bị đấu nối: USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A. Tốc độ truyền dữ liệu: 5000 Mbit/s, Màu sắc sản phẩm: Antraxit, Vật liệu vỏ bọc: Nhôm. Loại nguồn cấp điện: Dòng điện xoay chiều, Điện áp đầu vào: 100 - 240 V, Điện áp đầu ra: 5 V. Chiều rộng: 115 mm, Độ dày: 60 mm, Chiều cao: 23 mm. Số lượng mỗi gói: 1 pc(s), Chiều rộng của kiện hàng: 103 mm, Chiều sâu của kiện hàng: 72 mm

Cổng giao tiếp
Giao diện chủ *
USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B
Giao tiếp thiết bị đấu nối *
USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A
4
Số lượng cổng *
4
Giắc cắm đầu vào DC
Yes
Tính năng
Tốc độ truyền dữ liệu *
5000 Mbit/s
Màu sắc sản phẩm
Antraxit
Vật liệu vỏ bọc
Nhôm
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Activity, Công suất
Thay "nóng"
Yes
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Yes
Nước xuất xứ
Trung Quốc
Điện
Loại nguồn cấp điện
Dòng điện xoay chiều
Điện áp đầu vào
100 - 240 V
Điện áp đầu ra
5 V
Điện đầu ra
4 A
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Yes
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Yes
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Yes
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng
115 mm
Độ dày
60 mm
Chiều cao
23 mm
Trọng lượng
236 g
Thông số đóng gói
Số lượng mỗi gói
1 pc(s)
Chiều rộng của kiện hàng
103 mm
Chiều sâu của kiện hàng
72 mm
Chiều cao của kiện hàng
200 mm
Trọng lượng thùng hàng
433 g
Nội dung đóng gói
Kèm adapter AC
Yes
Kèm dây cáp
USB Type-A đến USB Type-B
Tính bền vững
Chứng chỉ bền vững
CE, Ủy Ban Truyền Thông Liên Bang (FCC)
Các số liệu kích thước
Chiều rộng hộp các tông chính
380 mm
Chiều dài thùng cạc tông chính
423 mm
Chiều cao hộp các tông chính
340 mm
Trọng lượng hộp ngoài
14 kg
Số lượng trong mỗi thùng cạc tông chính
30 pc(s)
Mã Hệ thống hài hòa (HS)
84719000
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
ICY BOX IB-HUB1701-C3 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B 5000 Mbit/s Antraxit ICY BOX IB-HUB1701-C3 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B 5000 Mbit/s Antraxit
(show image)
60838 IB-HUB1701-C3 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
ICY BOX IB-AC6104 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A 5000 Mbit/s Màu trắng ICY BOX IB-AC6104 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A 5000 Mbit/s Màu trắng
(show image)
70406 IB-AC6104 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
ICY BOX IB-AC6405-C USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C 5000 Mbit/s Antraxit ICY BOX IB-AC6405-C USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C 5000 Mbit/s Antraxit
(show image)
70424 IB-AC6405-C 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
ICY BOX IB-AC6701 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A 5000 Mbit/s Bạc ICY BOX IB-AC6701 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A 5000 Mbit/s Bạc
(show image)
70411 IB-AC6701 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
ICY BOX IB-AC6401 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A 5000 Mbit/s Bạc ICY BOX IB-AC6401 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A 5000 Mbit/s Bạc
(show image)
70412 IB-AC6401 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
ICY BOX IB-AC6113 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B 5000 Mbit/s Màu đen ICY BOX IB-AC6113 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B 5000 Mbit/s Màu đen
(show image)
70420 IB-AC6113 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
ICY BOX IB-AC618 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B 5000 Mbit/s Màu đen ICY BOX IB-AC618 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B 5000 Mbit/s Màu đen
(show image)
70418 IB-AC618 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
ICY BOX IB-AC6110 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B 5000 Mbit/s Màu đen ICY BOX IB-AC6110 USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-B 5000 Mbit/s Màu đen
(show image)
70419 IB-AC6110 0.00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
Quốc gia Distributor
United Kingdom 2 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Deutschland 1 distributor(s)
Lithuania 1 distributor(s)